道路狀況

dào lù zhuàng kuàng đạo lộ trạng huống

Hán Việt: đạo lộ trạng huống · Pinyin: dào lù zhuàng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (lộ) + (trạng) + (huống)