道路相告

dào lù xiāng gàođạo lộ tương cáo

Hán Việt: đạo lộ tương cáo · Pinyin: dào lù xiāng gào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

路上行人互相传递消息。形容消息或事件引人注目。

Cấu tạo: 道 (đạo) + 路 (lộ) + 相 (tương) + 告 (cáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 路上行人互相传递消息。形容消息或事件引人注目。

Từ liên quan

Gần nghĩa

道路以目 · 道路工程 · 道路稍遠 · 道路上 · 道路的 · 道路相望 · 道路侧目 · 道路藉藉