道远任重

dào yuǎn rèn zhòng đạo viễn nhâm trọng

Hán Việt: đạo viễn nhâm trọng · Pinyin: dào yuǎn rèn zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (viễn) + (nhâm) + (trọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 負擔繁重,路途遙遠。指長期肩負重大的任務。唐.馬總《意林.卷一.尸子》:「車輕道近,鞭策不用,鞭策所用,道遠任重。」也作「任重道遠」。