道遠知驥 dào yuǎn zhī jì · đạo viễn tri kí Hán Việt: đạo viễn tri kí · Pinyin: dào yuǎn zhī jì Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 遠 (viễn) + 知 (tri) + 驥 (kí)Pinyindào yuǎn zhī jìHán Việtđạo viễn tri kíCấu tạo道 + 遠 + 知 + 驥 · đạo + viễn + tri + kí nghĩa thành phần: đạo + viễn + tri + kí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 行遠路才知道馬力的好壞。三國魏.曹植〈矯志〉詩:「道遠知驥,世偽知賢。」