道遠難行 đạo viễn nan hành Hán Việt: đạo viễn nan hành Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 遠 (viễn) + 難 (nan) + 行 (hành)Hán Việtđạo viễn nan hànhCấu tạo道 + 遠 + 難 + 行 · đạo + viễn + nan + hành nghĩa thành phần: đạo + viễn + nan + hành Nghĩa EngCihui 道遠難行 àoyuǎnnánxíng v.p. The way is long and hard.