道邊苦李 dào biān kǔ lǐ · đạo biên khổ lí Hán Việt: đạo biên khổ lí · Pinyin: dào biān kǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 邊 (biên) + 苦 (khổ) + 李 (lí)Pinyindào biān kǔ lǐHán Việtđạo biên khổ líCấu tạo道 + 邊 + 苦 + 李 · đạo + biên + khổ + lí nghĩa thành phần: đạo + biên + khổ + lí