道鍵禪關 dào jjàn chán guān · đạo kiện thiện quan Hán Việt: đạo kiện thiện quan · Pinyin: dào jjàn chán guān Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 鍵 (kiện) + 禪 (thiện) + 關 (quan)Pinyindào jjàn chán guānHán Việtđạo kiện thiện quanCấu tạo道 + 鍵 + 禪 + 關 · đạo + kiện + thiện + quan nghĩa thành phần: đạo + kiện + thiện + quan