道鍵禪關

dào jjàn chán guān đạo kiện thiện quan

Hán Việt: đạo kiện thiện quan · Pinyin: dào jjàn chán guān

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (kiện) + (thiện) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道:道教;键:观宇,禅佛佛教;关:指寺院。道教的观宇,佛教的寺院。