道頭 đạo đầu Hán Việt: đạo đầu Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 头 (đầu)Hán Việtđạo đầuCấu tạo道 + 头 · đạo + đầu nghĩa thành phần: đạo + đầu Từ liên quan Gần nghĩa头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像