道頭知尾

dào tóu zhī wěi đạo đầu tri vĩ

Hán Việt: đạo đầu tri vĩ · Pinyin: dào tóu zhī wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (đầu) + (tri) + (vĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說了前面,便知道後面。形容非常聰明伶俐。