道頭知尾
đạo đầu tri vĩ
Hán Việt: đạo đầu tri vĩ · Pinyin: dào tóu zhī wěi
Tổng quan
说个开头就知道结果。形容思维敏捷、悟性好。
說了前面,便知道後面。形容非常聰明伶俐。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thông minh lanh lợi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說了前面,便知道後面。形容非常聰明伶俐。
Hán Việt: đạo đầu tri vĩ · Pinyin: dào tóu zhī wěi
说个开头就知道结果。形容思维敏捷、悟性好。
說了前面,便知道後面。形容非常聰明伶俐。