道高不矮 đạo cao bất ải Hán Việt: đạo cao bất ải Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 高 (cao) + 不 (bất) + 矮 (ải)Hán Việtđạo cao bất ảiCấu tạo道 + 高 + 不 + 矮 · đạo + cao + bất + ải nghĩa thành phần: đạo + cao + bất + ải Nghĩa EngCihui 道高不矮 àogāobù'ǎi v.p. neither too high nor too low; neither too tall nor too short