達不到目的 đạt bất đáo mục đích Hán Việt: đạt bất đáo mục đích Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 不 (bất) + 到 (đáo) + 目 (mục) + 的 (đích)Hán Việtđạt bất đáo mục đíchCấu tạo達 + 不 + 到 + 目 + 的 · đạt + bất + đáo + mục + đích nghĩa thành phần: đạt + bất + đáo + mục + đích