達人雅志 dá rén yǎ zhì · đạt nhân nhã chí Hán Việt: đạt nhân nhã chí · Pinyin: dá rén yǎ zhì Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 人 (nhân) + 雅 (nhã) + 志 (chí)Pinyindá rén yǎ zhìHán Việtđạt nhân nhã chíCấu tạo達 + 人 + 雅 + 志 · đạt + nhân + nhã + chí nghĩa thành phần: đạt + nhân + nhã + chí