達佐黴素 đạt tá mi tố Hán Việt: đạt tá mi tố Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 佐 (tá) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtđạt tá mi tốCấu tạo達 + 佐 + 黴 + 素 · đạt + tá + mi + tố nghĩa thành phần: đạt + tá + mi + tố