達克瓦茲

dá kè wǎ zīđạt khắc ngõa tư

Hán Việt: đạt khắc ngõa tư · Pinyin: dá kè wǎ zī

Tổng quan

(từ mượn) bánh dacquoise (món tráng miệng của Pháp)

Cấu tạo: 達 (đạt) + 克 (khắc) + 瓦 (ngõa) + 茲 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh dacquoise

Eng

  • Cihui (loanword) dacquoise (a French dessert)

Từ liên quan

Gần nghĩa

達克龍 · 瓦茲曼山 · 达克罗宁 · 瓦茲省 · 達克斯指數 · 達克綸