達克斯指數 dá kè sī zhǐ shù · đạt khắc tư chỉ sổ Hán Việt: đạt khắc tư chỉ sổ · Pinyin: dá kè sī zhǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyindá kè sī zhǐ shùHán Việtđạt khắc tư chỉ sổCấu tạo達 + 克 + 斯 + 指 + 數 · đạt + khắc + tư + chỉ + sổ nghĩa thành phần: đạt + khắc + tư + chỉ + sổ