達克斯指數

dá kè sī zhǐ shùđạt khắc tư chỉ sổ

Hán Việt: đạt khắc tư chỉ sổ · Pinyin: dá kè sī zhǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: 達 (đạt) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ số DAX

Đức

  • Handedict DAX (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

指數函數 · 指數基金 · 指數套利 · 指數期權 · 指数轨迹 · 達克瓦茲 · 指數分佈 · 指數符號