達到最大 dá dào zuì dà · đạt đáo tối đại Hán Việt: đạt đáo tối đại · Pinyin: dá dào zuì dà Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 到 (đáo) + 最 (tối) + 大 (đại)Pinyindá dào zuì dàHán Việtđạt đáo tối đạiCấu tạo達 + 到 + 最 + 大 · đạt + đáo + tối + đại nghĩa thành phần: đạt + đáo + tối + đại