達到程度 đạt đáo trình độ Hán Việt: đạt đáo trình độ Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 到 (đáo) + 程 (trình) + 度 (độ)Hán Việtđạt đáo trình độCấu tạo達 + 到 + 程 + 度 · đạt + đáo + trình + độ nghĩa thành phần: đạt + đáo + trình + độ