達到頂峯 đạt đáo đính phong Hán Việt: đạt đáo đính phong Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 到 (đáo) + 頂 (đính) + 峯 (phong)Hán Việtđạt đáo đính phongCấu tạo達 + 到 + 頂 + 峯 · đạt + đáo + đính + phong nghĩa thành phần: đạt + đáo + đính + phong