達士通人

dá shì tōng rén đạt sĩ thông nhân

Hán Việt: đạt sĩ thông nhân · Pinyin: dá shì tōng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (đạt) + (sĩ) + (thông) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心胸曠達、學識淵博的人。宋.陸游〈求僧疏〉:「伏望尊官長者,達士通人,共燃續慧命燈,不惜判虛空筆,起難遭想,結最勝緣。」