達官要人 dá guān yào rén · đạt quan yếu nhân Hán Việt: đạt quan yếu nhân · Pinyin: dá guān yào rén Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 官 (quan) + 要 (yếu) + 人 (nhân)Pinyindá guān yào rénHán Việtđạt quan yếu nhânCấu tạo達 + 官 + 要 + 人 · đạt + quan + yếu + nhân nghĩa thành phần: đạt + quan + yếu + nhân