達官貴要 dá guān guì yào · đạt quan quý yếu Hán Việt: đạt quan quý yếu · Pinyin: dá guān guì yào Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 官 (quan) + 貴 (quý) + 要 (yếu)Pinyindá guān guì yàoHán Việtđạt quan quý yếuCấu tạo達 + 官 + 貴 + 要 · đạt + quan + quý + yếu nghĩa thành phần: đạt + quan + quý + yếu