達官顯宦

dá guān xiǎn huàn đạt quan hiển hoạn

Hán Việt: đạt quan hiển hoạn · Pinyin: dá guān xiǎn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đạt) + (quan) + (hiển) + (hoạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高級官員和社會地位顯要的人。也作「達官貴人」。

Eng

  • Cihui 達官顯宦 águān-xiǎnhuàn n. high and powerful officials