达巷党人 đạt hạng đảng nhân Hán Việt: đạt hạng đảng nhân Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 巷 (hạng) + 党 (đảng) + 人 (nhân)Hán Việtđạt hạng đảng nhânCấu tạo达 + 巷 + 党 + 人 · đạt + hạng + đảng + nhân nghĩa thành phần: đạt + hạng + đảng + nhân