達斡爾語

dá wò ěr yǔ đạt oát nhĩ ngữ

Hán Việt: đạt oát nhĩ ngữ · Pinyin: dá wò ěr yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ Daur (của dân tộc Daur ở Nội Mông và Hắc Long Giang)

Cấu tạo: (đạt) + (oát) + (nhĩ) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ Daur (của dân tộc Daur ở Nội Mông và Hắc Long Giang)

Eng

  • CC-CEDICT Daur language (of Daur ethnic group of Inner Mongolia and Heilongjiang)
  • Cihui Daur language (of Daur ethnic group of Inner Mongolia and Heilongjiang)