達斯半島 dá sī bàn dǎo · đạt tư bán đảo Hán Việt: đạt tư bán đảo · Pinyin: dá sī bàn dǎo Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 斯 (tư) + 半 (bán) + 島 (đảo)Pinyindá sī bàn dǎoHán Việtđạt tư bán đảoCấu tạo達 + 斯 + 半 + 島 · đạt + tư + bán + đảo nghĩa thành phần: đạt + tư + bán + đảo