達洛維夫人 dá luò wéi fū ren · đạt lạc duy phu nhân Hán Việt: đạt lạc duy phu nhân · Pinyin: dá luò wéi fū ren Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 洛 (lạc) + 維 (duy) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Pinyindá luò wéi fū renHán Việtđạt lạc duy phu nhânCấu tạo達 + 洛 + 維 + 夫 + 人 · đạt + lạc + duy + phu + nhân nghĩa thành phần: đạt + lạc + duy + phu + nhân