達絕頂的 đạt tuyệt đính đích Hán Việt: đạt tuyệt đính đích Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 絕 (tuyệt) + 頂 (đính) + 的 (đích)Hán Việtđạt tuyệt đính đíchCấu tạo達 + 絕 + 頂 + 的 · đạt + tuyệt + đính + đích nghĩa thành phần: đạt + tuyệt + đính + đích