達維廷呢 đạt duy đình ni Hán Việt: đạt duy đình ni Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 維 (duy) + 廷 (đình) + 呢 (ni)Hán Việtđạt duy đình niCấu tạo達 + 維 + 廷 + 呢 · đạt + duy + đình + ni nghĩa thành phần: đạt + duy + đình + ni