達維登科 dá wéi dēng kē · đạt duy đăng khoa Hán Việt: đạt duy đăng khoa · Pinyin: dá wéi dēng kē Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 維 (duy) + 登 (đăng) + 科 (khoa)Pinyindá wéi dēng kēHán Việtđạt duy đăng khoaCấu tạo達 + 維 + 登 + 科 · đạt + duy + đăng + khoa nghĩa thành phần: đạt + duy + đăng + khoa