達美樂披薩 dá měi lè pī sà · đạt mĩ nhạc phi tát Hán Việt: đạt mĩ nhạc phi tát · Pinyin: dá měi lè pī sà Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 美 (mĩ) + 樂 (nhạc) + 披 (phi) + 薩 (tát)Pinyindá měi lè pī sàHán Việtđạt mĩ nhạc phi tátCấu tạo達 + 美 + 樂 + 披 + 薩 · đạt + mĩ + nhạc + phi + tát nghĩa thành phần: đạt + mĩ + nhạc + phi + tát