達赫斯特 dá hè sī tè · đạt hách tư đặc Hán Việt: đạt hách tư đặc · Pinyin: dá hè sī tè Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 赫 (hách) + 斯 (tư) + 特 (đặc)Pinyindá hè sī tèHán Việtđạt hách tư đặcCấu tạo達 + 赫 + 斯 + 特 · đạt + hách + tư + đặc nghĩa thành phần: đạt + hách + tư + đặc