違世異俗 wéi shì yì sú · vi thế dị tục Hán Việt: vi thế dị tục · Pinyin: wéi shì yì sú Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 世 (thế) + 異 (dị) + 俗 (tục)Pinyinwéi shì yì súHán Việtvi thế dị tụcCấu tạo違 + 世 + 異 + 俗 · vi + thế + dị + tục nghĩa thành phần: vi + thế + dị + tục