違信背約

wéi xìn bèi yuē vi tín bối ước

Hán Việt: vi tín bối ước · Pinyin: wéi xìn bèi yuē

Tổng quan

vi phạm hợp đồng và lòng tin

Cấu tạo: (vi) + (tín) + (bối) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vi phạm hợp đồng và lòng tin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 違背信約,不守承諾。《周書.卷六.武帝紀下》:「謂齊違信背約,惡稔禍盈,是以親六師,問罪汾、晉。」

Eng

  • CC-CEDICT in violation of contract and good faith
  • Cihui in violation of contract and good faith