違反事實 vi phản sự thật Hán Việt: vi phản sự thật Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 反 (phản) + 事 (sự) + 實 (thật)Hán Việtvi phản sự thậtCấu tạo違 + 反 + 事 + 實 · vi + phản + sự + thật nghĩa thành phần: vi + phản + sự + thật Nghĩa EngCihui 違反事實 éifǎn shìshí v.o. fly in the face of the facts