違反合同 wéi fǎn hé tong · vi phản hợp đồng Hán Việt: vi phản hợp đồng · Pinyin: wéi fǎn hé tong Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 反 (phản) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Pinyinwéi fǎn hé tongHán Việtvi phản hợp đồngCấu tạo違 + 反 + 合 + 同 · vi + phản + hợp + đồng nghĩa thành phần: vi + phản + hợp + đồng Nghĩa EngCihui 違反合同 éifǎn hétong v.o. breach a contract