違強陵弱
vi cường lăng nhược
Hán Việt: vi cường lăng nhược · Pinyin: wéi qiáng líng ruò
Tổng quan
tránh mạnh hiếp yếu (thành ngữ) | bắt nạt
Nghĩa
Việt
- Cihui tránh mạnh hiếp yếu (thành ngữ) | bắt nạt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 畏避強盛者,欺凌弱小者。《左傳.定公四年》:「違強陵弱,非勇也。」
Eng
- CC-CEDICT to avoid the strong and attack the weak (idiom); to bully
- Cihui to avoid the strong and attack the weak (idiom); to bully