違心之論

wéi xīn zhī lùn vi tâm chi luận

Hán Việt: vi tâm chi luận · Pinyin: wéi xīn zhī lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (tâm) + (chi) + (luận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 違背本心的言論。如:「他說的都是違心之論,你別相信他。」也作「違心之言」。

Eng

  • Cihui 違心之論 éixīnzhīlùn n. insincere talk