違時絕俗

wéi shí jué sú vi thì tuyệt tục

Hán Việt: vi thì tuyệt tục · Pinyin: wéi shí jué sú

Tổng quan

đi ngược thời đại và từ chối tập tục (thành ngữ) | vi phạm những quy ước hiện tại

Cấu tạo: (vi) + (thì) + (tuyệt) + (tục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi ngược thời đại và từ chối tập tục (thành ngữ) | vi phạm những quy ước hiện tại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 違背世俗,與眾不同。《後漢書.卷八一.獨行傳.范冉傳》:「冉好違時絕俗,為激詭之行。」也作「違世異俗」。

Eng

  • CC-CEDICT to defy the times and reject custom (idiom); in breach of current conventions
  • Cihui to defy the times and reject custom (idiom); in breach of current conventions