違條舞法 wéi tiáo wǔ fǎ · vi điều vũ pháp Hán Việt: vi điều vũ pháp · Pinyin: wéi tiáo wǔ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 條 (điều) + 舞 (vũ) + 法 (pháp)Pinyinwéi tiáo wǔ fǎHán Việtvi điều vũ phápCấu tạo違 + 條 + 舞 + 法 · vi + điều + vũ + pháp nghĩa thành phần: vi + điều + vũ + pháp