違章條數 wēi zhāng tiáo shù · vi chương điều sổ Hán Việt: vi chương điều sổ · Pinyin: wēi zhāng tiáo shù Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 章 (chương) + 條 (điều) + 數 (sổ)Pinyinwēi zhāng tiáo shùHán Việtvi chương điều sổCấu tạo違 + 章 + 條 + 數 · vi + chương + điều + sổ nghĩa thành phần: vi + chương + điều + sổ