違約責任 vi ước trách nhâm Hán Việt: vi ước trách nhâm Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 約 (ước) + 責 (trách) + 任 (nhâm)Hán Việtvi ước trách nhâmCấu tạo違 + 約 + 責 + 任 · vi + ước + trách + nhâm nghĩa thành phần: vi + ước + trách + nhâm Nghĩa EngCihui 違約責任 éiyuē zérèn n. liability for breach of contract