遺世獨立
di thế độc lập
Hán Việt: di thế độc lập · Pinyin: yí shì dú lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遗世:遗弃世间之事。脱离社会独立生活,不跟任何人往来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓超然独立于世俗之外。
- Tân Hoa Tự Điển 遗世遗弃世间之事。脱离社会独立生活,不跟任何人往来。
Eng
- Cihui 遺世獨立 íshìdúlì f.e. shun society