遺產收益

di sản thu ích

Hán Việt: di sản thu ích

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (sản) + (thu) + (ích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遺產收益 íchǎn shōuyì n. <acct.> estate income M:²bǐ