遗产本值

di sản bổn trị

Hán Việt: di sản bổn trị

Tổng quan

Cấu tạo: 遺 (di) + 產 (sản) + 本 (bổn) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị gốc di sản
  • Biên soạn estate corpus

Eng

  • Cihui 遺產本值 íchǎn běnzhí n. <acct.> estate corpus

Từ liên quan

Gần nghĩa

遗产受赠人 · 遗产税 · 遗产产权 · 遗产会计 · 遗产收益 · 遗产本金 · 遗产承受人 · 遗产继承分额