遗传性疾病

yí chuán xìng jí bìngdi truyện tính tật bệnh

Hán Việt: di truyện tính tật bệnh · Pinyin: yí chuán xìng jí bìng

Tổng quan

rối loạn di truyền

Cấu tạo: 遺 (di) + 傳 (truyện) + 性 (tính) + 疾 (tật) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh di truyền
  • Tần suất từ rối loạn di truyền

Eng

  • Cihui genetic disorder
  • Tần suất từ genetic disorder

Đức

  • Handedict Erbkrankheit (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

疾病分类学 · 遗传渐变群 · 疾病控制中心 · 疾病突发 · 疾病预防中心 · 遗传上地 · 遗传信息 · 遗传学的