遺傳性疾病
di truyện tính tật bệnh
Hán Việt: di truyện tính tật bệnh · Pinyin: yí chuán xìng jí bìng
Tổng quan
rối loạn di truyền
Cấu tạo: 遺 (di) + 傳 (truyện) + 性 (tính) + 疾 (tật) + 病 (bệnh)
Nghĩa
Việt
- Cihui rối loạn di truyền
Eng
- CC-CEDICT genetic disorder
- Cihui genetic disorder