遺俗之累 di tục chi luy Hán Việt: di tục chi luy Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 俗 (tục) + 之 (chi) + 累 (luy)Hán Việtdi tục chi luyCấu tạo遺 + 俗 + 之 + 累 · di + tục + chi + luy nghĩa thành phần: di + tục + chi + luy Nghĩa EngCihui 遺俗之累 ísúzhīlèi n. the burden of inherited customs