遺大投艱

yí dà tóu jiān di đại đầu gian

Hán Việt: di đại đầu gian · Pinyin: yí dà tóu jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (đại) + (đầu) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗、投:交给。指交给重大艰难的任务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓赋予重大艰难之任。
  • Tân Hoa Tự Điển 遗、投交给。指交给重大艰难的任务。

Eng

  • Cihui 遺大投艱 ídàtóujiān f.e. vested with important and arduous tasks