遺失招領

di thất chiêu lĩnh

Hán Việt: di thất chiêu lĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thất) + (chiêu) + (lĩnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遺失招領 íshī zhāolǐng n. lost-and-found notice