遺寢載懷

yí qǐn zài huái di tẩm tái hoài

Hán Việt: di tẩm tái hoài · Pinyin: yí qǐn zài huái

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tẩm) + (tái) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指心有所念而寝不安席。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心有所念而寝不安席。